TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ortie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

ortie nghĩa là cây tầm ma.

Nghĩa của ortie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây tầm ma.
    • jeter le froc aux ortiesxem froc

Dạng từ của ortie

Đi với mạo từ: une ortie · l'ortie

Số nhiềuorties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nettle

Câu hỏi thường gặp

ortie nghĩa là gì?

ortie (danh từ) nghĩa là cây tầm ma.

ortie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ortie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ti/.

ortie là giống đực hay giống cái?

ortie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.