ortie
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
ortie nghĩa là cây tầm ma.
Nghĩa của ortie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây tầm ma.
- jeter le froc aux ortiesxem froc
Dạng từ của ortie
Đi với mạo từ: une ortie · l'ortie
| Số nhiều | orties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nettle
Câu hỏi thường gặp
ortie nghĩa là gì?
ortie (danh từ) nghĩa là cây tầm ma.
ortie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ortie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ti/.
ortie là giống đực hay giống cái?
ortie là danh từ giống cái (dùng với une, la).