orvet
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
orvet nghĩa là rắn thủy tinh.
Nghĩa của orvet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Rắn thủy tinh (một loại thằn lằn rắn).
Dạng từ của orvet
Đi với mạo từ: un orvet · l'orvet
| Số nhiều | orvets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slowworm
Câu hỏi thường gặp
orvet nghĩa là gì?
orvet (danh từ) nghĩa là rắn thủy tinh.
orvet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orvet (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.vɛ/.
orvet là giống đực hay giống cái?
orvet là danh từ giống đực (dùng với un, le).