TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orvet

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

orvet nghĩa là rắn thủy tinh.

Nghĩa của orvet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rắn thủy tinh (một loại thằn lằn rắn).

Dạng từ của orvet

Đi với mạo từ: un orvet · l'orvet

Số nhiềuorvets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slowworm

Câu hỏi thường gặp

orvet nghĩa là gì?

orvet (danh từ) nghĩa là rắn thủy tinh.

orvet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orvet (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.vɛ/.

orvet là giống đực hay giống cái?

orvet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.