orthostatique
/ɔʁ.tɔs.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt
orthostatique nghĩa là thế đứng.
Nghĩa của orthostatique
Tính từ
- Y học (thuộc) thế đứng.
- Albuminurie orthostatiquechứng đái anbumin thế đứng
Dạng từ của orthostatique
| Số nhiều | orthostatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orthostatic
Câu hỏi thường gặp
orthostatique nghĩa là gì?
orthostatique (tính từ) nghĩa là thế đứng.
orthostatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthostatique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔs.ta.tik/.