TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthostatique

/ɔʁ.tɔs.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt

orthostatique nghĩa là thế đứng.

Nghĩa của orthostatique

Tính từ

  1. Y học (thuộc) thế đứng.
    • Albuminurie orthostatiquechứng đái anbumin thế đứng

Dạng từ của orthostatique

Số nhiềuorthostatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orthostatic

Câu hỏi thường gặp

orthostatique nghĩa là gì?

orthostatique (tính từ) nghĩa là thế đứng.

orthostatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthostatique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔs.ta.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.