orthoscopie
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
orthoscopie nghĩa là tính chính hình.
Nghĩa của orthoscopie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Tính chính hình.
Dạng từ của orthoscopie
Đi với mạo từ: une orthoscopie · l'orthoscopie
| Số nhiều | orthoscopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orthoscopy
Câu hỏi thường gặp
orthoscopie nghĩa là gì?
orthoscopie (danh từ) nghĩa là tính chính hình.
orthoscopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthoscopie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔs.kɔ.pi/.
orthoscopie là giống đực hay giống cái?
orthoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).