TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthoscopie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

orthoscopie nghĩa là tính chính hình.

Nghĩa của orthoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Tính chính hình.

Dạng từ của orthoscopie

Đi với mạo từ: une orthoscopie · l'orthoscopie

Số nhiềuorthoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthoscopy

Câu hỏi thường gặp

orthoscopie nghĩa là gì?

orthoscopie (danh từ) nghĩa là tính chính hình.

orthoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthoscopie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔs.kɔ.pi/.

orthoscopie là giống đực hay giống cái?

orthoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.