TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthorhombique

/ɔʁtoʁɔ̃bik/ giọng máy của trình duyệt

orthorhombique nghĩa là Tinh thể trụ góc đứng hệ thoi.

Nghĩa của orthorhombique

Tính từ

  1. Khoáng vật học Tinh thể trụ góc đứng hệ thoi.

Dạng từ của orthorhombique

Số nhiềuorthorhombiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orthorhombic

Câu hỏi thường gặp

orthorhombique nghĩa là gì?

orthorhombique (tính từ) nghĩa là Tinh thể trụ góc đứng hệ thoi.

orthorhombique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthorhombique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁtoʁɔ̃bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.