TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthopédiste

/ɔʁ.to.pe.dist/ giọng máy của trình duyệt

orthopédiste nghĩa là chuyên chỉnh hình, thầy thuốc chỉnh hình.

Nghĩa của orthopédiste

Tính từ

  1. Chuyên chỉnh hình.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thầy thuốc chỉnh hình.
  2. Người làm dụng cụ chỉnh hình.

Dạng từ của orthopédiste

Số nhiềuorthopédistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthopaedist

Câu hỏi thường gặp

orthopédiste nghĩa là gì?

orthopédiste (tính từ, danh từ) nghĩa là chuyên chỉnh hình, thầy thuốc chỉnh hình.

orthopédiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthopédiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.to.pe.dist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.