TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthosympathique

/ɔʁ.to.sɛ̃.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

orthosympathique nghĩa là giao cảm.

Nghĩa của orthosympathique

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Giao cảm.

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hệ thần kinh giao cảm.

Dạng từ của orthosympathique

Số nhiềuorthosympathiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orthosympathetic

Câu hỏi thường gặp

orthosympathique nghĩa là gì?

orthosympathique (tính từ, danh từ) nghĩa là giao cảm.

orthosympathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthosympathique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.to.sɛ̃.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.