TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthoscopique

giọng máy của trình duyệt

orthoscopique nghĩa là vật kính chính hình.

Nghĩa của orthoscopique

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Vật kính không méo ảnh, vật kính chính hình.

Dạng từ của orthoscopique

Số nhiềuorthoscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orthoscopic

Câu hỏi thường gặp

orthoscopique nghĩa là gì?

orthoscopique (tính từ) nghĩa là vật kính chính hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.