TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthophonie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

orthophonie nghĩa là chính âm, thuật chỉnh phát âm.

Nghĩa của orthophonie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Chính âm.
  2. Y học Thuật chỉnh phát âm.

Dạng từ của orthophonie

Đi với mạo từ: une orthophonie · l'orthophonie

Số nhiềuorthophonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthophonie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthophony (correct articulation and pronunciation); the study of speech and language pathologies; speech therapy (the treatment of speech and language pathologies)

Câu hỏi thường gặp

orthophonie nghĩa là gì?

orthophonie (danh từ) nghĩa là chính âm, thuật chỉnh phát âm.

orthophonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthophonie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/.

orthophonie là giống đực hay giống cái?

orthophonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.