TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthogénie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

orthogénie nghĩa là Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.

Nghĩa của orthogénie

Danh từ · giống cái

  1. Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.

Dạng từ của orthogénie

Đi với mạo từ: une orthogénie · l'orthogénie

Số nhiềuorthogénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family planning

Câu hỏi thường gặp

orthogénie nghĩa là gì?

orthogénie (danh từ) nghĩa là Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.

orthogénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthogénie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.ʒe.ni/.

orthogénie là giống đực hay giống cái?

orthogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.