orthogénie
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt
orthogénie nghĩa là Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.
Nghĩa của orthogénie
Danh từ · giống cái
- Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.
Dạng từ của orthogénie
Đi với mạo từ: une orthogénie · l'orthogénie
| Số nhiều | orthogénies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family planning
Câu hỏi thường gặp
orthogénie nghĩa là gì?
orthogénie (danh từ) nghĩa là Sự kế hoạch hóa sinh đẻ.
orthogénie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthogénie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.ʒe.ni/.
orthogénie là giống đực hay giống cái?
orthogénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).