TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orphisme

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

orphisme nghĩa là xu hướng màu sắc.

Nghĩa của orphisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Xu hướng màu sắc.
  2. Sử học Đạo Oóc-phê (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của orphisme

Đi với mạo từ: un orphisme · l'orphisme

Số nhiềuorphismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Orphism

Câu hỏi thường gặp

orphisme nghĩa là gì?

orphisme (danh từ) nghĩa là xu hướng màu sắc.

orphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orphisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fism/.

orphisme là giống đực hay giống cái?

orphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.