TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orphique

/ɔʁ.fik/ giọng máy của trình duyệt

orphique nghĩa là Thuộc Oóc-phê (nhà thơ thần thoại Hy Lạp).

Nghĩa của orphique

Tính từ

  1. Thuộc Oóc-phê (nhà thơ thần thoại Hy Lạp).

Dạng từ của orphique

Số nhiềuorphiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Orphic

Câu hỏi thường gặp

orphique nghĩa là gì?

orphique (tính từ) nghĩa là Thuộc Oóc-phê (nhà thơ thần thoại Hy Lạp).

orphique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orphique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.