TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orpailleur

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.pa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

orpailleur nghĩa là thợ đãi vàng, người tìm vàng.

Nghĩa của orpailleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đãi vàng.
  2. Nghĩa rộng Người tìm vàng.

Dạng từ của orpailleur

Đi với mạo từ: un orpailleur · l'orpailleur

Số nhiềuorpailleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold prospector, gold panner, one who pans for gold

Câu hỏi thường gặp

orpailleur nghĩa là gì?

orpailleur (danh từ) nghĩa là thợ đãi vàng, người tìm vàng.

orpailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orpailleur (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.pa.jœʁ/.

orpailleur là giống đực hay giống cái?

orpailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.