TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ormille

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ormille nghĩa là cây du con, hàng rào du.

Nghĩa của ormille

Danh từ · giống cái

  1. Cây du con.
  2. Hàng rào (cây) du.

Dạng từ của ormille

Đi với mạo từ: une ormille · l'ormille

Câu hỏi thường gặp

ormille nghĩa là gì?

ormille (danh từ) nghĩa là cây du con, hàng rào du.

ormille là giống đực hay giống cái?

ormille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.