TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organothérapie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ɡa.nɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

organothérapie nghĩa là liệu pháp cơ quan.

Nghĩa của organothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp cơ quan.

Dạng từ của organothérapie

Đi với mạo từ: une organothérapie · l'organothérapie

Số nhiềuorganothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organotherapy

Câu hỏi thường gặp

organothérapie nghĩa là gì?

organothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp cơ quan.

organothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nɔ.te.ʁa.pi/.

organothérapie là giống đực hay giống cái?

organothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.