TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organologie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ɡa.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

organologie nghĩa là cơ quan học.

Nghĩa của organologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Cơ quan học.

Dạng từ của organologie

Đi với mạo từ: une organologie · l'organologie

Số nhiềuorganologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organology (the study of musical instruments in relation to history, culture, and construction)

Câu hỏi thường gặp

organologie nghĩa là gì?

organologie (danh từ) nghĩa là cơ quan học.

organologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nɔ.lɔ.ʒi/.

organologie là giống đực hay giống cái?

organologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.