TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organsin

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ɡɑ̃.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

organsin nghĩa là sợi tơ xe.

Nghĩa của organsin

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sợi tơ xe.

Dạng từ của organsin

Đi với mạo từ: un organsin · l'organsin

Số nhiềuorgansins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organzine

Câu hỏi thường gặp

organsin nghĩa là gì?

organsin (danh từ) nghĩa là sợi tơ xe.

organsin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organsin (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡɑ̃.sɛ̃/.

organsin là giống đực hay giống cái?

organsin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.