TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organdi

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ɡɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

organdi nghĩa là vải sa ocganđi.

Nghĩa của organdi

Danh từ · giống đực

  1. Vải sa ocganđi.

Dạng từ của organdi

Đi với mạo từ: un organdi · l'organdi

Số nhiềuorgandis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organdy

Câu hỏi thường gặp

organdi nghĩa là gì?

organdi (danh từ) nghĩa là vải sa ocganđi.

organdi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organdi (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡɑ̃.di/.

organdi là giống đực hay giống cái?

organdi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.