TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orfèvrerie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.fɛ.vʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

orfèvrerie nghĩa là nghề kim hoàn, đồ vàng bạc.

Nghĩa của orfèvrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề kim hoàn; nghề buôn đồ kim hoàn, đồ vàng bạc.

Dạng từ của orfèvrerie

Đi với mạo từ: une orfèvrerie · l'orfèvrerie

Số nhiềuorfèvreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold plate, silver plate; the trade of making such things

Câu hỏi thường gặp

orfèvrerie nghĩa là gì?

orfèvrerie (danh từ) nghĩa là nghề kim hoàn, đồ vàng bạc.

orfèvrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orfèvrerie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fɛ.vʁə.ʁi/.

orfèvrerie là giống đực hay giống cái?

orfèvrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.