TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orchestique

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.kɛs.tik/ giọng máy của trình duyệt

orchestique nghĩa là nghệ thuật múa.

Nghĩa của orchestique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Nghệ thuật múa (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của orchestique

Đi với mạo từ: une orchestique · l'orchestique

Số nhiềuorchestiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orchestic (relating to dance)
  • Danh từ orchestics (the art of dance)

Câu hỏi thường gặp

orchestique nghĩa là gì?

orchestique (danh từ) nghĩa là nghệ thuật múa.

orchestique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchestique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.kɛs.tik/.

orchestique là giống đực hay giống cái?

orchestique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.