TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orangeade

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁɑ̃.ʒad/ giọng máy của trình duyệt

orangeade nghĩa là nước cam.

Nghĩa của orangeade

Danh từ · giống cái

  1. Nước cam.

Dạng từ của orangeade

Đi với mạo từ: une orangeade · l'orangeade

Số nhiềuorangeades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orangeade

Câu hỏi thường gặp

orangeade nghĩa là gì?

orangeade (danh từ) nghĩa là nước cam.

orangeade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orangeade (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɑ̃.ʒad/.

orangeade là giống đực hay giống cái?

orangeade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.