TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opiat

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pja/ giọng máy của trình duyệt

opiat nghĩa là Chế phẩm có thuốc phiện.

Nghĩa của opiat

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Chế phẩm có thuốc phiện.

Dạng từ của opiat

Đi với mạo từ: un opiat · l'opiat

Câu hỏi thường gặp

opiat nghĩa là gì?

opiat (danh từ) nghĩa là Chế phẩm có thuốc phiện.

opiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opiat (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pja/.

opiat là giống đực hay giống cái?

opiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.