TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophrys

danh từ giống đực (m)
/ɔ.fʁis/ giọng máy của trình duyệt

ophrys nghĩa là lan trùng.

Nghĩa của ophrys

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lan trùng.

Dạng từ của ophrys

Đi với mạo từ: un ophrys · l'ophrys

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bee orchid of the genus Ophrys

Câu hỏi thường gặp

ophrys nghĩa là gì?

ophrys (danh từ) nghĩa là lan trùng.

ophrys phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophrys (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fʁis/.

ophrys là giống đực hay giống cái?

ophrys là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.