TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophiure

danh từ giống cái (f)
/ɔ.fjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ophiure nghĩa là con đuôi rắn.

Nghĩa của ophiure

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con đuôi rắn (động vật da gai).
  2. Số nhiều Như ophiurides.

Dạng từ của ophiure

Đi với mạo từ: une ophiure · l'ophiure

Số nhiềuophiures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophiuroid, brittle star

Câu hỏi thường gặp

ophiure nghĩa là gì?

ophiure (danh từ) nghĩa là con đuôi rắn.

ophiure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophiure (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fjyʁ/.

ophiure là giống đực hay giống cái?

ophiure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.