TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophite

danh từ giống đực (m)
/ɔ.fit/ giọng máy của trình duyệt

ophite nghĩa là tín đồ phái rắn.

Nghĩa của ophite

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tín đồ phái rắn (lấy rắn làm tượng trưng cho Chúa cứu thế).

Dạng từ của ophite

Đi với mạo từ: un ophite · l'ophite

Số nhiềuophites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophite
  • Danh từ Ophite

Câu hỏi thường gặp

ophite nghĩa là gì?

ophite (danh từ) nghĩa là tín đồ phái rắn.

ophite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fit/.

ophite là giống đực hay giống cái?

ophite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.