ophite
danh từ giống đực (m)
/ɔ.fit/ giọng máy của trình duyệt
ophite nghĩa là tín đồ phái rắn.
Nghĩa của ophite
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tín đồ phái rắn (lấy rắn làm tượng trưng cho Chúa cứu thế).
Dạng từ của ophite
Đi với mạo từ: un ophite · l'ophite
| Số nhiều | ophites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophite
- Danh từ Ophite
Câu hỏi thường gặp
ophite nghĩa là gì?
ophite (danh từ) nghĩa là tín đồ phái rắn.
ophite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ophite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fit/.
ophite là giống đực hay giống cái?
ophite là danh từ giống đực (dùng với un, le).