ophtalmie
danh từ giống cái (f)
/ɔf.tal.mi/ giọng máy của trình duyệt
ophtalmie nghĩa là viêm mắt.
Nghĩa của ophtalmie
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm mắt.
Dạng từ của ophtalmie
Đi với mạo từ: une ophtalmie · l'ophtalmie
| Số nhiều | ophtalmies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophthalmia
Câu hỏi thường gặp
ophtalmie nghĩa là gì?
ophtalmie (danh từ) nghĩa là viêm mắt.
ophtalmie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ophtalmie (giọng Pháp chuẩn): /ɔf.tal.mi/.
ophtalmie là giống đực hay giống cái?
ophtalmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).