TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophicléide

danh từ giống đực (m)
/ɔ.fi.kle.id/ giọng máy của trình duyệt

ophicléide nghĩa là kèn khóa.

Nghĩa của ophicléide

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ Kèn khóa.

Dạng từ của ophicléide

Đi với mạo từ: un ophicléide · l'ophicléide

Số nhiềuophicléides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophicleide

Câu hỏi thường gặp

ophicléide nghĩa là gì?

ophicléide (danh từ) nghĩa là kèn khóa.

ophicléide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophicléide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.kle.id/.

ophicléide là giống đực hay giống cái?

ophicléide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.