TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opalisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

opalisation nghĩa là Sự làm cho có ánh sữa.

Nghĩa của opalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho có ánh sữa.

Dạng từ của opalisation

Đi với mạo từ: une opalisation · l'opalisation

Số nhiềuopalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opalization

Câu hỏi thường gặp

opalisation nghĩa là gì?

opalisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho có ánh sữa.

opalisation là giống đực hay giống cái?

opalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.