opalisation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
opalisation nghĩa là Sự làm cho có ánh sữa.
Nghĩa của opalisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho có ánh sữa.
Dạng từ của opalisation
Đi với mạo từ: une opalisation · l'opalisation
| Số nhiều | opalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opalization
Câu hỏi thường gặp
opalisation nghĩa là gì?
opalisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho có ánh sữa.
opalisation là giống đực hay giống cái?
opalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).