opacifiant
giọng máy của trình duyệt
opacifiant nghĩa là khả năng chắn sáng.
Nghĩa của opacifiant
Tính từ
- Khả năng chắn sáng.
Câu hỏi thường gặp
opacifiant nghĩa là gì?
opacifiant (tính từ) nghĩa là khả năng chắn sáng.
opacifiant nghĩa là khả năng chắn sáng.
opacifiant (tính từ) nghĩa là khả năng chắn sáng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.