TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oothèque

danh từ giống cái (f)
/o.ɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

oothèque nghĩa là bọc trứng.

Nghĩa của oothèque

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọc trứng (ở một số sâu bọ).

Dạng từ của oothèque

Đi với mạo từ: une oothèque · l'oothèque

Số nhiềuoothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ootheca

Câu hỏi thường gặp

oothèque nghĩa là gì?

oothèque (danh từ) nghĩa là bọc trứng.

oothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oothèque (giọng Pháp chuẩn): /o.ɔ.tɛk/.

oothèque là giống đực hay giống cái?

oothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.