TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oosphère

danh từ giống cái (f)
/o.ɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

oosphère nghĩa là cầu noãn.

Nghĩa của oosphère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cầu noãn.

Dạng từ của oosphère

Đi với mạo từ: une oosphère · l'oosphère

Số nhiềuoosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oosphere

Câu hỏi thường gặp

oosphère nghĩa là gì?

oosphère (danh từ) nghĩa là cầu noãn.

oosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oosphère (giọng Pháp chuẩn): /o.ɔs.fɛʁ/.

oosphère là giống đực hay giống cái?

oosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.