opacification
opacification nghĩa là sự làm mờ đục, sự mờ đục.
Nghĩa của opacification
Danh từ · giống cái
- Sự làm mờ đục.
- Sự mờ đục.
Dạng từ của opacification
Đi với mạo từ: une opacification · l'opacification
| Số nhiều | opacifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opacification
Câu hỏi thường gặp
opacification nghĩa là gì?
opacification (danh từ) nghĩa là sự làm mờ đục, sự mờ đục.
opacification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opacification (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.si.fi.ka.sjɔ̃/.
opacification là giống đực hay giống cái?
opacification là danh từ giống cái (dùng với une, la).