TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opacification

danh từ giống cái (f)
/ɔ.pa.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

opacification nghĩa là sự làm mờ đục, sự mờ đục.

Nghĩa của opacification

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm mờ đục.
  2. Sự mờ đục.

Dạng từ của opacification

Đi với mạo từ: une opacification · l'opacification

Số nhiềuopacifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opacification

Câu hỏi thường gặp

opacification nghĩa là gì?

opacification (danh từ) nghĩa là sự làm mờ đục, sự mờ đục.

opacification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opacification (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pa.si.fi.ka.sjɔ̃/.

opacification là giống đực hay giống cái?

opacification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.