TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onyx

danh từ giống đực (m)
/ɔ.niks/ giọng máy của trình duyệt

onyx nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.

Nghĩa của onyx

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Onixơ, mã não dạng dải.

Dạng từ của onyx

Đi với mạo từ: un onyx · l'onyx

Câu hỏi thường gặp

onyx nghĩa là gì?

onyx (danh từ) nghĩa là onixơ, mã não dạng dải.

onyx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onyx (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.niks/.

onyx là giống đực hay giống cái?

onyx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.