TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onychophagie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ni.kɔ.fa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

onychophagie nghĩa là thói gặm móng.

Nghĩa của onychophagie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thói gặm móng.

Dạng từ của onychophagie

Đi với mạo từ: une onychophagie · l'onychophagie

Số nhiềuonychophagies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onychophagy

Câu hỏi thường gặp

onychophagie nghĩa là gì?

onychophagie (danh từ) nghĩa là thói gặm móng.

onychophagie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onychophagie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.kɔ.fa.ʒi/.

onychophagie là giống đực hay giống cái?

onychophagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.