onychophagie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.ni.kɔ.fa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
onychophagie nghĩa là thói gặm móng.
Nghĩa của onychophagie
Danh từ · giống cái
- Y học Thói gặm móng.
Dạng từ của onychophagie
Đi với mạo từ: une onychophagie · l'onychophagie
| Số nhiều | onychophagies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onychophagy
Câu hỏi thường gặp
onychophagie nghĩa là gì?
onychophagie (danh từ) nghĩa là thói gặm móng.
onychophagie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onychophagie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.kɔ.fa.ʒi/.
onychophagie là giống đực hay giống cái?
onychophagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).