TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onychomycose

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ni.kɔ.mi.koz/ giọng máy của trình duyệt

onychomycose nghĩa là bệnh nấm móng.

Nghĩa của onychomycose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh nấm móng.

Dạng từ của onychomycose

Đi với mạo từ: une onychomycose · l'onychomycose

Số nhiềuonychomycoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onychomycosis (nail fungus)

Câu hỏi thường gặp

onychomycose nghĩa là gì?

onychomycose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm móng.

onychomycose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onychomycose (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.kɔ.mi.koz/.

onychomycose là giống đực hay giống cái?

onychomycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.