onychomycose
danh từ giống cái (f)
/ɔ.ni.kɔ.mi.koz/ giọng máy của trình duyệt
onychomycose nghĩa là bệnh nấm móng.
Nghĩa của onychomycose
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh nấm móng.
Dạng từ của onychomycose
Đi với mạo từ: une onychomycose · l'onychomycose
| Số nhiều | onychomycoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onychomycosis (nail fungus)
Câu hỏi thường gặp
onychomycose nghĩa là gì?
onychomycose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm móng.
onychomycose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onychomycose (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.kɔ.mi.koz/.
onychomycose là giống đực hay giống cái?
onychomycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).