TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ontogenèse

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.tɔʒ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

ontogenèse nghĩa là Sự phát triển cá thể.

Nghĩa của ontogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự phát triển cá thể.

Dạng từ của ontogenèse

Đi với mạo từ: une ontogenèse · l'ontogenèse

Số nhiềuontogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ontogenesis

Câu hỏi thường gặp

ontogenèse nghĩa là gì?

ontogenèse (danh từ) nghĩa là Sự phát triển cá thể.

ontogenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ontogenèse (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tɔʒ.nɛz/.

ontogenèse là giống đực hay giống cái?

ontogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.