TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onomatopéique

/ɔ.nɔ.ma.tɔ.pe.ik/ giọng máy của trình duyệt

onomatopéique nghĩa là tượng thanh.

Nghĩa của onomatopéique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Tượng thanh.

Dạng từ của onomatopéique

Số nhiềuonomatopéiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ onomatopoeic

Câu hỏi thường gặp

onomatopéique nghĩa là gì?

onomatopéique (tính từ) nghĩa là tượng thanh.

onomatopéique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onomatopéique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ma.tɔ.pe.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.