ontogénique
giọng máy của trình duyệt
ontogénique nghĩa là phát triển cá thể, phát sinh bản thể.
Nghĩa của ontogénique
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Phát triển cá thể.
- Triết học Phát sinh bản thể.
Dạng từ của ontogénique
| Số nhiều | ontogéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ontogenic
Câu hỏi thường gặp
ontogénique nghĩa là gì?
ontogénique (tính từ) nghĩa là phát triển cá thể, phát sinh bản thể.