TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ontogénique

giọng máy của trình duyệt

ontogénique nghĩa là phát triển cá thể, phát sinh bản thể.

Nghĩa của ontogénique

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Phát triển cá thể.
  2. Triết học Phát sinh bản thể.

Dạng từ của ontogénique

Số nhiềuontogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ontogenic

Câu hỏi thường gặp

ontogénique nghĩa là gì?

ontogénique (tính từ) nghĩa là phát triển cá thể, phát sinh bản thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.