TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oncotique

giọng máy của trình duyệt

oncotique nghĩa là Áp suất thẩm thấu riêng.

Nghĩa của oncotique

Tính từ

  1. Y học Áp suất thẩm thấu riêng.

Dạng từ của oncotique

Số nhiềuoncotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oncotic

Câu hỏi thường gặp

oncotique nghĩa là gì?

oncotique (tính từ) nghĩa là Áp suất thẩm thấu riêng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.