TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onciale

giọng máy của trình duyệt

onciale nghĩa là Xem oncial.

Nghĩa của onciale

Tính từ

  1. Xem oncial

Câu hỏi thường gặp

onciale nghĩa là gì?

onciale (tính từ) nghĩa là Xem oncial.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.