TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onchocercose

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.kɔ.sɛʁ.koz/ giọng máy của trình duyệt

onchocercose nghĩa là bệnh giun chỉ u.

Nghĩa của onchocercose

Danh từ · giống cái

  1. Y học; thú y học Bệnh giun chỉ u.

Dạng từ của onchocercose

Đi với mạo từ: une onchocercose · l'onchocercose

Số nhiềuonchocercoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onchocercosis

Câu hỏi thường gặp

onchocercose nghĩa là gì?

onchocercose (danh từ) nghĩa là bệnh giun chỉ u.

onchocercose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onchocercose (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.kɔ.sɛʁ.koz/.

onchocercose là giống đực hay giống cái?

onchocercose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.