TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

once

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

once nghĩa là aoxơ, ôngxơ.

Nghĩa của once

Danh từ · giống cái

  1. Aoxơ (đơn vị đo lường Anh bằng 20,35 gam).
  2. Sử học Ôngxơ (đơn vị đo lường Pháp xưa bằng 30,6 gam).
    • une once de(thân mật) một chút, một ý
    • Pas une once de bons senskhông một chút lương tri
  3. Động vật học Báo tuyết.

Dạng từ của once

Đi với mạo từ: une once · l'once

Số nhiềuonces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ounce (avoirdupois ounce); a little bit
  • Danh từ snow leopard

Câu hỏi thường gặp

once nghĩa là gì?

once (danh từ) nghĩa là aoxơ, ôngxơ.

once phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của once (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃s/.

once là giống đực hay giống cái?

once là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.