TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oncial

/ɔ̃.sjal/ giọng máy của trình duyệt

oncial nghĩa là Xem onciale.

Nghĩa của oncial

Tính từ

  1. Xem onciale
    • Ecriture oncialechữ ôngxian

Dạng từ của oncial

Số nhiềuonciaux
Giống cáionciale
Giống cái số nhiềuonciales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncial (related to a majuscule style of writing); calligraphic (written in an artistic style)

Câu hỏi thường gặp

oncial nghĩa là gì?

oncial (tính từ) nghĩa là Xem onciale.

oncial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oncial (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.