oncial
/ɔ̃.sjal/ giọng máy của trình duyệt
oncial nghĩa là Xem onciale.
Nghĩa của oncial
Tính từ
- Xem onciale
- Ecriture oncialechữ ôngxian
Dạng từ của oncial
| Số nhiều | onciaux |
| Giống cái | onciale |
| Giống cái số nhiều | onciales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncial (related to a majuscule style of writing); calligraphic (written in an artistic style)
Câu hỏi thường gặp
oncial nghĩa là gì?
oncial (tính từ) nghĩa là Xem onciale.
oncial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oncial (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.sjal/.