omoplate
danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.plat/ giọng máy của trình duyệt
omoplate nghĩa là xương bả vai, bả vai.
Nghĩa của omoplate
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Xương bả vai.
- Bả vai.
Dạng từ của omoplate
Đi với mạo từ: une omoplate · l'omoplate
| Số nhiều | omoplates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulder blade, scapula
Câu hỏi thường gặp
omoplate nghĩa là gì?
omoplate (danh từ) nghĩa là xương bả vai, bả vai.
omoplate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omoplate (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.plat/.
omoplate là giống đực hay giống cái?
omoplate là danh từ giống cái (dùng với une, la).