TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omnivore

/ɔm.ni.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

omnivore nghĩa là ăn tạp, loài ăn tạp.

Nghĩa của omnivore

Tính từ

  1. Động vật học Ăn tạp.
    • Animal omnivoređộng vật ăn tạp

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài ăn tạp.

Dạng từ của omnivore

Số nhiềuomnivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ omnivorous
  • Danh từ omnivore

Câu hỏi thường gặp

omnivore nghĩa là gì?

omnivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn tạp, loài ăn tạp.

omnivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnivore (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.