TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omnium

danh từ giống đực (m)
/ɔm.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

omnium nghĩa là công ty tổng hợp.

Nghĩa của omnium

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Công ty tổng hợp.
  2. Thể dục thể thao Cuộc thi xe đạp tổng hợp (trên vòng đua); cuộc thi đấu tổng hợp

Dạng từ của omnium

Đi với mạo từ: un omnium · l'omnium

Số nhiềuomniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an open (open sports tournament); an omnium (a multi-event track cycling race)

Câu hỏi thường gặp

omnium nghĩa là gì?

omnium (danh từ) nghĩa là công ty tổng hợp.

omnium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnium (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.njɔm/.

omnium là giống đực hay giống cái?

omnium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.