omniscient
/ɔm.ni.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
omniscient nghĩa là thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.
Nghĩa của omniscient
Tính từ
- Thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.
Dạng từ của omniscient
| Số nhiều | omniscients |
| Giống cái | omnisciente /ɔm.ni.sjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | omniscientes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ omniscient
Câu hỏi thường gặp
omniscient nghĩa là gì?
omniscient (tính từ) nghĩa là thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.
omniscient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omniscient (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.sjɑ̃/.