TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omniscient

/ɔm.ni.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

omniscient nghĩa là thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.

Nghĩa của omniscient

Tính từ

  1. Thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.

Dạng từ của omniscient

Số nhiềuomniscients
Giống cáiomnisciente /ɔm.ni.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuomniscientes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ omniscient

Câu hỏi thường gặp

omniscient nghĩa là gì?

omniscient (tính từ) nghĩa là thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt.

omniscient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omniscient (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.