TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omicron

danh từ giống đực (m)
/ɔ.mi.kʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

omicron nghĩa là Omicron (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của omicron

Danh từ · giống đực

  1. Omicron (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của omicron

Đi với mạo từ: un omicron · l'omicron

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omicron (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

omicron nghĩa là gì?

omicron (danh từ) nghĩa là Omicron (chữ cái Hy Lạp).

omicron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omicron (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.kʁɔ̃/.

omicron là giống đực hay giống cái?

omicron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.