TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omelette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔm.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

omelette nghĩa là trứng tráng.

Nghĩa của omelette

Danh từ · giống cái

  1. Trứng tráng.
    • attention à l'omelette(thân mật) khéo làm vỡ trứng
    • on ne fait pas d'omelette sans casser les œufscó hy sinh mới có thành công

Dạng từ của omelette

Đi với mạo từ: une omelette · l'omelette

Số nhiềuomelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omelette

Câu hỏi thường gặp

omelette nghĩa là gì?

omelette (danh từ) nghĩa là trứng tráng.

omelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omelette (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.lɛt/.

omelette là giống đực hay giống cái?

omelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.