ombrine
danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.bʁin/ giọng máy của trình duyệt
ombrine nghĩa là cá đù sọc nâu.
Nghĩa của ombrine
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá đù sọc nâu.
Dạng từ của ombrine
Đi với mạo từ: une ombrine · l'ombrine
| Số nhiều | ombrines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbra; umbrine (Umbrina cirrosa)
Câu hỏi thường gặp
ombrine nghĩa là gì?
ombrine (danh từ) nghĩa là cá đù sọc nâu.
ombrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ombrine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁin/.
ombrine là giống đực hay giống cái?
ombrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).