TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombrine

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.bʁin/ giọng máy của trình duyệt

ombrine nghĩa là cá đù sọc nâu.

Nghĩa của ombrine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá đù sọc nâu.

Dạng từ của ombrine

Đi với mạo từ: une ombrine · l'ombrine

Số nhiềuombrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ umbra; umbrine (Umbrina cirrosa)

Câu hỏi thường gặp

ombrine nghĩa là gì?

ombrine (danh từ) nghĩa là cá đù sọc nâu.

ombrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombrine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁin/.

ombrine là giống đực hay giống cái?

ombrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.